Bản dịch của từ On principle trong tiếng Việt

On principle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On principle(Noun)

ˈɑn pɹˈɪnsəpəl
ˈɑn pɹˈɪnsəpəl
01

Như một vấn đề nguyên tắc.

As a matter of principle.

Ví dụ
02

Dựa trên một quy tắc cơ bản.

Based on a fundamental rule.

Ví dụ
03

Từ quan điểm đạo đức hoặc đạo đức.

From a moral or ethical standpoint.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh