Bản dịch của từ On principle trong tiếng Việt
On principle

On principle(Noun)
Như một vấn đề nguyên tắc.
As a matter of principle.
Dựa trên một quy tắc cơ bản.
Based on a fundamental rule.
Từ quan điểm đạo đức hoặc đạo đức.
From a moral or ethical standpoint.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "on principle" trong tiếng Anh diễn tả một quan điểm hoặc hành động được thực hiện dựa trên nguyên tắc hoặc lý tưởng cá nhân, thay vì căn cứ vào hoàn cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm này được sử dụng tương đương nhau và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào nguyên tắc đạo đức hơn.
Cụm từ "on principle" trong tiếng Anh diễn tả một quan điểm hoặc hành động được thực hiện dựa trên nguyên tắc hoặc lý tưởng cá nhân, thay vì căn cứ vào hoàn cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm này được sử dụng tương đương nhau và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào nguyên tắc đạo đức hơn.
