Bản dịch của từ On the battlefield trong tiếng Việt

On the battlefield

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the battlefield(Phrase)

ˈɒn tʰˈiː bˈætəlfˌiːld
ˈɑn ˈθi ˈbætəɫˌfiɫd
01

Trong tình huống xung đột hoặc cạnh tranh

In a situation of conflict or competition

在冲突或竞争的情况下

Ví dụ
02

Nơi chiến tranh xảy ra, đặc biệt là trong cuộc chiến

In a place where a battle takes place, especially during wartime

在发生战斗的地方,尤其是战时

Ví dụ
03

Đang trải qua những khó khăn và thử thách của một cuộc xung đột

Going through the hardships and challenges of a conflict.

经历了一次冲突的艰难与考验

Ví dụ