Bản dịch của từ One-by-one trong tiếng Việt

One-by-one

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-by-one(Phrase)

wˈəʊnbaɪˌəʊn
ˈwənˈbaɪˈwən
01

Từng người một thay vì tất cả cùng một lúc

Individually rather than all at once

Ví dụ
02

Liên tiếp, một cái sau cái khác

In a sequence one after the other

Ví dụ
03

Đề cập đến những hành động hoặc sự kiện xảy ra theo chuỗi.

Referring to actions or occurrences that happen sequentially

Ví dụ