Bản dịch của từ One-piece trong tiếng Việt

One-piece

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-piece(Adjective)

wn pis
wn pis
01

(miêu tả quần áo) làm từ một mảnh, không có nhiều phần ghép lại; nhất là trang phục được may liền thành một khối (ví dụ: váy liền, áo liền thân).

Especially of an article of clothing made or consisting of a single piece.

一体的服装

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

One-piece(Noun)

wn pis
wn pis
01

Một món đồ mặc được làm từ một mảnh liền, không có hai phần tách rời (ví dụ như một bộ đồ liền thân, váy liền một mảnh). Thường dùng để chỉ trang phục như áo liền quần, váy liền hoặc đồ bơi một mảnh.

An article of clothing made or consisting of a single piece.

一件由单一材料制成的服装

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh