Bản dịch của từ One-row trong tiếng Việt

One-row

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-row(Adjective)

ˈwənrˌəʊ
ˈwənˌroʊ
01

Dùng để mô tả một sự sắp xếp hoặc cấu hình gồm một hàng.

This is used to describe an arrangement or configuration that includes a row.

用来描述包含一排的排列或配置。

Ví dụ
02

Chỉ có một hàng hoặc dòng duy nhất

There is a line or a straight row.

只有一行或者单列布局

Ví dụ
03

Áp dụng cho các mục được sắp xếp theo dạng hàng dọc

Applies to items organized in single-row format.

适用于以单行排列方式组织的项目

Ví dụ