Bản dịch của từ One set trong tiếng Việt
One set
Noun [U/C]

One set(Noun)
wˈɐn sˈɛt
ˈwən ˈsɛt
01
Một bộ sưu tập gồm các món đồ hoặc vật thể nhất định
A special collection of items or artifacts
一组特定的物品或物件
Ví dụ
Ví dụ
One set

Một bộ sưu tập gồm các món đồ hoặc vật thể nhất định
A special collection of items or artifacts
一组特定的物品或物件