Bản dịch của từ One set trong tiếng Việt

One set

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One set(Noun)

wˈɐn sˈɛt
ˈwən ˈsɛt
01

Một bộ sưu tập gồm các món đồ hoặc vật thể nhất định

A special collection of items or artifacts

一组特定的物品或物件

Ví dụ
02

Một đơn vị đo lường, số lượng thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như toán học hoặc các phép đo lường.

A unit of measurement or quantity is commonly used in various contexts, such as mathematics or measurements.

这是在数学或测量等多种场合中常用的一种数量单位或额度

Ví dụ
03

Một nhóm các vật giống hoặc giống hệt nhau.

A group of similar or identical items.

一群类似或完全相同的东西。

Ví dụ