Bản dịch của từ One up trong tiếng Việt

One up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One up(Verb)

wˈʌn ˈʌp
wˈʌn ˈʌp
01

Có lợi thế hơn ai đó.

To gain an edge over someone.

占得先机

Ví dụ
02

Chinh phục ai đó

To get past someone.

超过某人

Ví dụ
03

Có vị trí cao hơn ai đó.

To have a better position than someone else.

比某人处于更有利的位置

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh