Bản dịch của từ One year ago trong tiếng Việt

One year ago

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One year ago(Phrase)

wˈɐn jˈɪə ˈeɪɡəʊ
ˈwən ˈjɪr ˈɑɡoʊ
01

Đây là một cách đề cập đến một khoảng thời gian trước đó trong quá khứ.

A reference to a period of time earlier in the past.

提及过去某一段时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khoảng thời gian diễn ra cách đây 12 tháng tính từ thời điểm hiện tại

A period of 12 months prior to the present moment.

离现在12个月前的一段时间

Ví dụ
03

Thông thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến kỷ niệm hoặc các sự kiện đã qua

It is often used in contexts related to memories or past events.

通常用在回忆过去的事情或已发生的事件的场合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa