Bản dịch của từ One year ago trong tiếng Việt
One year ago
Phrase

One year ago(Phrase)
wˈɐn jˈɪə ˈeɪɡəʊ
ˈwən ˈjɪr ˈɑɡoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
03
Thông thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến kỷ niệm hoặc các sự kiện đã qua
It is often used in contexts related to memories or past events.
通常用在回忆过去的事情或已发生的事件的场合。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
