Bản dịch của từ Oneness trong tiếng Việt

Oneness

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oneness (Noun)

wˈʌnəs
wˈʌnnəs
01

Tình trạng hoặc thực tế là chỉ có một, là duy nhất về số lượng (không chia tách thành nhiều phần).

The fact or state of being one in number.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trạng thái là một chỉnh thể, thống nhất, toàn vẹn mặc dù được tạo thành từ hai hay nhiều phần; sự hợp nhất thành một tổng thể duy nhất.

The fact or state of being unified or whole, though comprised of two or more parts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ