Bản dịch của từ Online gatherings trong tiếng Việt

Online gatherings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Online gatherings(Noun)

ˈɒnlaɪn ɡˈeɪðərɪŋz
ˈɑnˌɫaɪn ˈɡæðɝɪŋz
01

Các sự kiện tổ chức qua các nền tảng số để kết nối mọi người từ xa

Events are held online to connect people from afar.

这些活动通过数字平台举行,让大家可以远程参与。

Ví dụ
02

Các diễn đàn ảo dành cho thảo luận hoặc hợp tác

An online forum for discussion or collaboration.

虚拟讨论区或合作平台

Ví dụ
03

Một cuộc họp hoặc buổi họp mặt trực tuyến qua mạng

A meeting or conference taking place online.

一次通过网络举行的会议或集会

Ví dụ