onomatopoeias
onomatopoeias (Noun)
Nghĩa 01
Các từ được tạo ra hoặc dùng để bắt chước âm thanh của đồ vật, hành động hoặc hiện tượng, ví dụ như “buzz” (tạo tiếng vo ve) hay “whisper” (thì thầm). Trong tiếng Việt, đây là những từ mô phỏng âm thanh (âm thanh tượng thanh).
The formation or use of words that imitate the sounds associated with the objects or actions they refer to such as buzz or whisper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của onomatopoeias (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
onomatopoeia | onomatopoeias |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "onomatopoeia" (tiếng Việt: từ tượng thanh) chỉ những từ được hình thành dựa trên âm thanh mà chúng mô phỏng, thường được sử dụng trong văn học và ngôn ngữ hàng ngày. Trong tiếng Anh, "onomatopoeia" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên trong khi người Mỹ có thể nhấn vào âm tiết thứ hai. Từ này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hiệu ứng âm thanh, nhằm làm phong phú thêm biểu đạt ngôn ngữ.