opaqueness
Noun Uncountable
opaqueness (Noun Uncountable)
/oʊpˈeɪknɛs/
/oʊpˈeɪknɛs/
AI
Nghĩa 01
Tính không trong suốt; trạng thái không để ánh sáng, hình ảnh hoặc thông tin đi qua rõ ràng — tức là mờ, che khuất hoặc khó thấy/hiểu.
lack of transparency or translucency.
Ví dụ
Sự không minh bạch trong các quyết định của chính phủ làm nhiều công dân thất vọng.The opaqueness of the government’s decisions frustrates many citizens seeking clarity.
Báo cáo không đề cập đến sự không minh bạch của các thuật toán mạng xã hội.The report does not mention the opaqueness of social media algorithms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "opaqueness" có nghĩa là tính không trong suốt, không cho ánh sáng đi qua, thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý hoặc nghệ thuật. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "opaqueness" để chỉ tình trạng mà điều gì đó không thể thấy rõ qua nó. Ngoài ra, từ này còn liên quan đến độ khó hiểu của ý tưởng hay thông tin, và thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và nghệ thuật.