Bản dịch của từ Open-air trong tiếng Việt

Open-air

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open-air(Adjective)

ˈoʊpn ɛɹ
ˈoʊpn ɛɹ
01

Mô tả điều gì đó diễn ra hoặc liên quan đến không gian ngoài trời, không có mái che — tức là ở ngoài trời, giữa không khí tự nhiên.

Pertaining to or taking place in the open air.

户外的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Open-air(Noun)

ˈoʊpn ɛɹ
ˈoʊpn ɛɹ
01

Không gian ngoài trời, môi trường không có tường hay trần che kín — tức là ở bên ngoài, tiếp xúc với không khí, ánh sáng tự nhiên.

Outdoor space or environment not enclosed by walls or ceilings.

户外空间,未被墙壁或屋顶围住的环境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh