Bản dịch của từ Open all hours trong tiếng Việt

Open all hours

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open all hours(Phrase)

ˈoʊpən ˈɔl ˈaʊɚz
ˈoʊpən ˈɔl ˈaʊɚz
01

Luôn sẵn sàng hoặc có thể tiếp cận được; không bao giờ đóng cửa.

Always available or accessible; never locked out at any time.

随时可用或随手可及;从未关闭过。

Ví dụ
02

Hoạt động liên tục mà không có giờ đóng cửa cố định.

It's open continuously without fixed closing hours.

全天候营业,没有固定的闭店时间。

Ví dụ
03

Các doanh nghiệp hay cơ sở luôn mở cửa phục vụ khách hàng.

Refers to businesses or establishments that are always open to customers.

指那些24小时营业、随时为顾客提供服务的企业或机构。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh