Bản dịch của từ Open land trong tiếng Việt

Open land

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open land(Noun Uncountable)

ˈəʊpən lˈænd
ˈoʊpən ˈɫænd
01

Đất không có nhà cửa và có thể sử dụng để canh tác hoặc phát triển

Land that is not covered with buildings and is available for farming or development

Ví dụ
02

Diện tích đất tự nhiên không được bao quanh bởi hàng rào hoặc tường

Area of natural ground not enclosed by fences or walls

Ví dụ