Bản dịch của từ Open project execution trong tiếng Việt

Open project execution

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open project execution(Phrase)

ˈəʊpən prədʒˈɛkt ˌɛksɪkjˈuːʃən
ˈoʊpən ˈprɑdʒɛkt ˌɛksəkˈjuʃən
01

Một sáng kiến nhắm thúc đẩy minh bạch và bao gồm trong quản lý dự án

An initiative aimed at promoting transparency and inclusion in project management.

旨在推动项目管理的透明度和包容性的一项倡议

Ví dụ
02

Một phương pháp thực hiện các nhiệm vụ trong dự án mà các bên liên quan tham gia tích cực.

An approach to executing tasks within a project where all stakeholders actively participate.

在项目中让相关方积极参与的任务执行方法

Ví dụ
03

Quy trình thực hiện một dự án mở cho công chúng hoặc có sự cộng tác chung.

The process of implementing a project that is open to the public or involves collaboration among multiple parties.

一个对公众开放或集体合作的项目的执行过程

Ví dụ