Bản dịch của từ Open standard trong tiếng Việt
Open standard
Noun [U/C]

Open standard(Noun)
ˈoʊpən stˈændɚd
ˈoʊpən stˈændɚd
Ví dụ
02
Một đặc điểm kỹ thuật được phát triển và chấp nhận dựa trên sự đồng thuận chứ không phải do một tổ chức duy nhất xác định.
A technical standard is developed and accepted through consensus rather than by a single organization.
这是由多个组织共同协商制定并达成共识的规范,而不是由单一机构制定的。
Ví dụ
03
Một tiêu chuẩn thúc đẩy khả năng tương tác và tương thích giữa các sản phẩm và hệ thống.
A standard that encourages interaction and compatibility between products and systems.
这是一项鼓励产品和系统之间相互配合与兼容性的标准。
Ví dụ
