Bản dịch của từ Open trade trong tiếng Việt

Open trade

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open trade(Phrase)

ˈoʊpən tɹˈeɪd
ˈoʊpən tɹˈeɪd
01

Hệ thống thương mại trong đó hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin được mua bán mà không có hạn chế hay rào cản (ví dụ không có thuế quan, hạn ngạch hoặc kiểm soát nghiêm ngặt).

A system of trading in which goods services or information can be bought and sold without any restrictions or barriers.

自由贸易

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh