Bản dịch của từ Open value trong tiếng Việt
Open value
Noun [U/C]

Open value(Noun)
ˈəʊpən vˈæljuː
ˈoʊpən ˈvæɫju
01
Một giá trị được gán cho thứ gì đó có thể bị thay đổi hoặc chỉnh sửa.
A value assigned to something that can be changed or modified.
可以更改或变动的价值赋予某物的值
Ví dụ
Ví dụ
03
Giá cả hoặc giá trị không có giới hạn rõ ràng hoặc có thể thương lượng được
A price or value that is not clearly defined or is negotiable.
价格或价值没有明确的界限,或可以进行商议。
Ví dụ
