Bản dịch của từ Open value trong tiếng Việt

Open value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open value(Noun)

ˈəʊpən vˈæljuː
ˈoʊpən ˈvæɫju
01

Một giá trị được gán cho một thứ có thể bị thay đổi hoặc chỉnh sửa.

A value that is assigned to something that can be altered or changed

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính để chỉ một tài sản hoặc mặt hàng có giá cả có thể biến động.

A term used in financial contexts to indicate an asset or item that has a price that may fluctuate

Ví dụ
03

Một mức giá hoặc giá trị không có ranh giới rõ ràng hoặc có thể thương lượng.

A price or value that does not have explicit boundaries or is subject to negotiation

Ví dụ