Bản dịch của từ Opener trong tiếng Việt
Opener

Opener (Noun)
Sự kiện, trận đấu hoặc hành động đầu tiên trong một chuỗi sự kiện hoặc loạt trận.
The first in a series of events, games, or actions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để mở cái gì đó, đặc biệt là để mở chai, hộp, lon hoặc bao bì.
A device for opening something, especially a container.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "opener" trong tiếng Anh chủ yếu chỉ một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để mở một vật gì đó, như chai hoặc hộp. Từ này cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ những điều hoặc sự kiện mở đầu trong một ngữ cảnh cụ thể, như trong một cuộc hội thảo hay buổi biểu diễn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "opener" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu; tiếng Anh Anh đôi khi ưu tiên các thuật ngữ cụ thể hơn tùy theo ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "opener" trong tiếng Anh chủ yếu chỉ một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để mở một vật gì đó, như chai hoặc hộp. Từ này cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ những điều hoặc sự kiện mở đầu trong một ngữ cảnh cụ thể, như trong một cuộc hội thảo hay buổi biểu diễn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "opener" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu; tiếng Anh Anh đôi khi ưu tiên các thuật ngữ cụ thể hơn tùy theo ngữ cảnh.
