Bản dịch của từ Opener trong tiếng Việt

Opener

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opener (Noun)

ˈoʊpənɚ
ˈoʊpənəɹ
01

Sự kiện, trận đấu hoặc hành động đầu tiên trong một chuỗi sự kiện hoặc loạt trận.

The first in a series of events, games, or actions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để mở cái gì đó, đặc biệt là để mở chai, hộp, lon hoặc bao bì.

A device for opening something, especially a container.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ