Bản dịch của từ Opening leg trong tiếng Việt

Opening leg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opening leg(Noun)

ˈəʊpənɪŋ lˈɛɡ
ˈoʊpənɪŋ ˈɫɛɡ
01

Trong nhiều môn thể thao, đó là vị trí hoặc động tác thể hiện sự bắt đầu của một chuỗi các pha chơi.

In many sports, a position or move marks the beginning of a sequence of plays.

在许多运动项目中,某个位置或动作意味着一系列动作的开始。

Ví dụ
02

Một địa điểm hoặc chỗ mở ra để gì đó xuất hiện

A place or a situation where something is opened up.

这是某物被打开的实例或地点

Ví dụ
03

Hành động mở ra hoặc trạng thái đã được mở.

The action is opening or it is in an open state.

打开或正处于开启状态

Ví dụ