Anh - Việt
operate on
Verb
operate on (Verb)
/ˈɑpɚˌeɪt ˈɑn/
/ˈɑpɚˌeɪt ˈɑn/
AI
Ví dụ
Các bác sĩ phẫu thuật cho bệnh nhân để cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống.Doctors operate on patients to improve their health and quality of life.
Các bác sĩ phẫu thuật không phẫu thuật cho bệnh nhân mà không có sự đồng ý và chuẩn bị hợp lý.Surgeons do not operate on patients without proper consent and preparation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các tổ chức phi lợi nhuận hoạt động với ngân sách hạn chế để hỗ trợ các chương trình cộng đồng.Nonprofits operate on limited budgets to support their community programs effectively.
Nhiều sáng kiến xã hội không hoạt động theo hướng dẫn hoặc mục tiêu rõ ràng.Many social initiatives do not operate on clear guidelines or objectives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mạng xã hội có thể tác động đến ý kiến công chúng và ảnh hưởng đến quyết định chính trị.Social media can operate on public opinion and influence political decisions.
Các vấn đề xã hội không chỉ tác động từ một yếu tố; nhiều yếu tố góp phần.Social issues do not operate on a single factor; many contribute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa