Anh - Việt

Bản dịch của từ Opiate trong tiếng Việt

opiate

AdjectiveNounVerb

opiate (Adjective)

/ˈoʊpiət/
/ˈoʊpieɪt/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc có tính chất giống thuốc phiện (opium); chứa hoặc giống như nhựa thuốc phiện.

Relating to resembling or containing opium.

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội liên quan đến nghiện thuốc phiện trong cộng đồng chúng tôi.Many social issues relate to opiate addiction in our community.
Việc sử dụng thuốc phiện không giải quyết vấn đề trong xã hội hiện nay.Opiate use does not solve the problems in society today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

opiate (Noun)

/ˈoʊpiət/
/ˈoʊpieɪt/
AI

Nghĩa 01

Một loại thuốc được chiết xuất từ thuốc phiện hoặc có liên quan đến thuốc phiện (ví dụ morphine, codeine), thường dùng để giảm đau nhưng có thể gây nghiện.

A drug derived from or related to opium.

Ví dụ
Nhiều người lạm dụng thuốc phiện, dẫn đến các vấn đề xã hội nghiêm trọng.Many people misuse opiates, leading to serious social issues.
Thuốc phiện không giải quyết được vấn đề xã hội; chúng thường tạo ra nhiều hơn.Opiates do not solve social problems; they often create more.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

opiate (Verb)

/ˈoʊpiət/
/ˈoʊpieɪt/
AI

Nghĩa 01

Tẩm, ngâm hoặc pha lẫn bằng thuốc phiện (thuốc có chứa nhựa thuốc phiện) nhằm làm cho vật gì đó có tác dụng gây mê hoặc làm dịu giống như opium.

Impregnate with opium.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng làm cho giới trẻ của họ nghiện chất độc hại.Many communities opiate their youth with harmful substances and false promises.
Họ không làm cho công chúng nghiện thông tin sai lệch về việc sử dụng ma túy.They do not opiate the public with misleading information about drug use.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh