Bản dịch của từ Opiate trong tiếng Việt
Opiate

Opiate(Noun)
Opiate(Verb)
Tẩm thuốc phiện.
Impregnate with opium.
Opiate(Adjective)
Liên quan đến, giống hoặc có chứa thuốc phiện.
Relating to resembling or containing opium.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Opiate là một từ chỉ các hợp chất hóa học chiết xuất từ cây thuốc phiện, thường được sử dụng trong y học để giảm đau hoặc gây ngủ. Trong tiếng Anh, "opiate" thường dùng để chỉ các opium tự nhiên như morphine. Tuy nhiên, "opioid" là thuật ngữ bao quát hơn, bao gồm cả các hợp chất tổng hợp. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu trong phát âm hơn là hình thức viết, nhưng hai phiên bản đều sử dụng từ này một cách tương đối giống nhau trong ngữ cảnh y khoa.
Từ "opiate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "opiatum", xuất phát từ "opium", nghĩa là thuốc phiện. Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 17 để chỉ các chất chiết xuất từ cây thuốc phiện, hiện nay được biết đến với công dụng giảm đau. Mối liên hệ giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại của nó thể hiện sự chu kỳ giữa y học và tác động của ma túy đối với con người, phản ánh sự phát triển của ngành dược phẩm và vấn đề lạm dụng.
Từ "opiate" có tần suất sử dụng khá thấp trong các phần của IELTS như Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong bối cảnh học thuật, "opiate" chủ yếu xuất hiện trong các nghiên cứu liên quan đến y học, tâm lý học và xã hội học, đề cập đến các loại thuốc giảm đau thuộc nhóm opioid. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các thảo luận về vấn đề lạm dụng thuốc và chính sách y tế cộng đồng.
Họ từ
Opiate là một từ chỉ các hợp chất hóa học chiết xuất từ cây thuốc phiện, thường được sử dụng trong y học để giảm đau hoặc gây ngủ. Trong tiếng Anh, "opiate" thường dùng để chỉ các opium tự nhiên như morphine. Tuy nhiên, "opioid" là thuật ngữ bao quát hơn, bao gồm cả các hợp chất tổng hợp. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu trong phát âm hơn là hình thức viết, nhưng hai phiên bản đều sử dụng từ này một cách tương đối giống nhau trong ngữ cảnh y khoa.
Từ "opiate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "opiatum", xuất phát từ "opium", nghĩa là thuốc phiện. Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 17 để chỉ các chất chiết xuất từ cây thuốc phiện, hiện nay được biết đến với công dụng giảm đau. Mối liên hệ giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại của nó thể hiện sự chu kỳ giữa y học và tác động của ma túy đối với con người, phản ánh sự phát triển của ngành dược phẩm và vấn đề lạm dụng.
Từ "opiate" có tần suất sử dụng khá thấp trong các phần của IELTS như Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong bối cảnh học thuật, "opiate" chủ yếu xuất hiện trong các nghiên cứu liên quan đến y học, tâm lý học và xã hội học, đề cập đến các loại thuốc giảm đau thuộc nhóm opioid. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các thảo luận về vấn đề lạm dụng thuốc và chính sách y tế cộng đồng.
