Bản dịch của từ Opiate trong tiếng Việt
Opiate

Opiate (Adjective)
Liên quan đến hoặc có tính chất giống thuốc phiện (opium); chứa hoặc giống như nhựa thuốc phiện.
Relating to resembling or containing opium.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Opiate (Noun)
Opiate (Verb)
Tẩm, ngâm hoặc pha lẫn bằng thuốc phiện (thuốc có chứa nhựa thuốc phiện) nhằm làm cho vật gì đó có tác dụng gây mê hoặc làm dịu giống như opium.
Impregnate with opium.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Opiate là một từ chỉ các hợp chất hóa học chiết xuất từ cây thuốc phiện, thường được sử dụng trong y học để giảm đau hoặc gây ngủ. Trong tiếng Anh, "opiate" thường dùng để chỉ các opium tự nhiên như morphine. Tuy nhiên, "opioid" là thuật ngữ bao quát hơn, bao gồm cả các hợp chất tổng hợp. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu trong phát âm hơn là hình thức viết, nhưng hai phiên bản đều sử dụng từ này một cách tương đối giống nhau trong ngữ cảnh y khoa.
Opiate là một từ chỉ các hợp chất hóa học chiết xuất từ cây thuốc phiện, thường được sử dụng trong y học để giảm đau hoặc gây ngủ. Trong tiếng Anh, "opiate" thường dùng để chỉ các opium tự nhiên như morphine. Tuy nhiên, "opioid" là thuật ngữ bao quát hơn, bao gồm cả các hợp chất tổng hợp. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu trong phát âm hơn là hình thức viết, nhưng hai phiên bản đều sử dụng từ này một cách tương đối giống nhau trong ngữ cảnh y khoa.
