Anh - Việt

Bản dịch của từ Opines trong tiếng Việt

opines

Verb

opines (Verb)

/ˈɒpaɪnz/
/ˈɑpənz/
AI

Nghĩa 01

Để giữ hoặc diễn đạt một ý kiến cụ thể.

To hold or express a particular opinion

Ví dụ
Trong bài luận thi tiếng Anh, Maria cho rằng mạng xã hội kết nối những thanh thiếu niên cô lập.In her IELTS essay, Maria opines that social media connects isolated teenagers.
David khẳng định các cuộc phản đối trên mạng không phải lúc nào cũng củng cố niềm tin xã hội.David opines that online protests do not always improve social trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trình bày quan điểm

To state a viewpoint

Ví dụ
Maya cho rằng mạng xã hội gây hại cho thanh thiếu niên trong bài luận.Maya opines that social media harms teens in her IELTS essay.
Daniel nhận định rằng các cuộc biểu tình trên mạng không cải thiện sự đoàn kết xã hội.Daniel opines that online protests do not improve social unity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để bày tỏ một ý kiến hoặc niềm tin

To express an opinion or belief

Ví dụ
Giáo viên cho rằng mạng xã hội ảnh hưởng đến sự chú ý của giới trẻ.The teacher opines that social media affects young people's attention.
Anh ấy không nghĩ rằng mạng xã hội làm các thiếu niên cô đơn.He does not opine that social networks cause loneliness in teens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa