opportunist
opportunist (Adjective)
Nghĩa 01
Có tính cơ hội; lợi dụng hoàn cảnh để đạt lợi ích cho bản thân, thường không quan tâm đến đạo đức hay lợi ích của người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
opportunist (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của opportunist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
opportunist | opportunists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "opportunist" chỉ người hoặc động vật có khả năng tận dụng cơ hội để đạt được lợi ích cá nhân, thường mà không quan tâm đến nguyên tắc đạo đức hoặc tác động của hành động đối với người khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, với phát âm gần giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "opportunist" có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ người mưu lợi trong hoàn cảnh không chính đáng.