Bản dịch của từ Opposing themes trong tiếng Việt

Opposing themes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opposing themes(Noun)

əpˈəʊzɪŋ tˈiːmz
ˈɑˌpoʊzɪŋ ˈθimz
01

Một khái niệm thể hiện các ý tưởng hoặc đề tài mang tính đối lập hoặc mâu thuẫn nhau.

A concept that refers to ideas or themes that are in conflict or opposition to each other.

这是指那些相互矛盾或截然不同的思想或主题的概念。

Ví dụ
02

Các chủ đề chính hoặc đề tài nổi bật đối lập với nhau trong một câu chuyện hoặc cuộc thảo luận

Main themes or issues that stand in contrast within a story or discussion.

这是一个故事或讨论中的主要主题或问题彼此相对立的部分。

Ví dụ
03

Các yếu tố trong một câu chuyện hoặc tranh luận phản ánh các góc nhìn hoặc quan điểm khác nhau

Elements in a story or debate often reflect different perspectives or viewpoints.

故事或辩论中反映不同立场或观点的元素

Ví dụ