Bản dịch của từ Oppositional conversation trong tiếng Việt

Oppositional conversation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oppositional conversation(Noun)

ˌɒpəzˈɪʃənəl kˌɒnvəsˈeɪʃən
ˌɑpəˈzɪʃənəɫ ˌkɑnvɝˈseɪʃən
01

Một cuộc trò chuyện mang tính chất đối lập hoặc bất đồng.

A conversation characterized by opposition or disagreement

这是一场充满对立或分歧的对话。

Ví dụ
02

Một cuộc đối thoại trong đó các tham gia viên bày tỏ những quan điểm hoặc lập luận mâu thuẫn nhau.

A dialogue in which the participants express conflicting views or arguments

一段对话,参与者表达了彼此相左的观点或争论

Ví dụ
03

Một hình thức giao tiếp nhấn mạnh những quan điểm hoặc lập trường khác nhau.

A form of communication that highlights differing perspectives or stances

一种强调不同观点或立场的交流方式

Ví dụ