Bản dịch của từ Oppositional hindrance trong tiếng Việt

Oppositional hindrance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oppositional hindrance(Noun)

ˌɒpəzˈɪʃənəl hˈɪndrəns
ˌɑpəˈzɪʃənəɫ ˈhɪndrəns
01

Một điều kiện hoặc tình huống làm hạn chế hoặc giới hạn sự tiến bộ hoặc thành tựu

A condition or situation that hinders progress or achievement

限制或阻碍进步或成就的条件或情况

Ví dụ
02

Tình trạng phản đối hoặc chống lại điều gì đó

A stance of resistance against something

对某事持反对或抵抗的态度

Ví dụ
03

Hành động cản trở hoặc gây trở ngại cho một quá trình hoặc hoạt động

An act that hinders or slows down a process or activity

妨碍或阻碍一个过程或活动的行为

Ví dụ