Bản dịch của từ Optimistic about the future trong tiếng Việt

Optimistic about the future

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Optimistic about the future(Phrase)

ˌɒptɪmˈɪstɪk ˈeɪbaʊt tʰˈiː fjˈuːtʃɐ
ˌɑptəˈmɪstɪk ˈeɪˈbaʊt ˈθi ˈfjutʃɝ
01

Hy vọng và tự tin vào những điều sắp tới

Hope and confidence in what's to come

对即将到来的一切充满希望与信心

Ví dụ
02

Tin vào những điều tốt đẹp sẽ đến trong tương lai

I believe that good things will happen in the future.

相信未来会有更多美好的事情发生

Ví dụ
03

Hi vọng vào những kết quả tích cực

Looking forward to positive results

期待着积极的结果

Ví dụ