Bản dịch của từ Ordained actions trong tiếng Việt

Ordained actions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ordained actions(Noun)

ɔːdˈeɪnd ˈækʃənz
ɔrˈdeɪnd ˈækʃənz
01

Một hành động được xác lập hoặc quy định chính thức.

An action that is officially or formally established or prescribed

Ví dụ
02

Những hành động đã được sắp xếp hoặc chỉ định theo một cách cụ thể.

Acts that have been arranged or ordered in a specific manner

Ví dụ
03

Những hành động được quyết định bởi một sắc lệnh hoặc quyền lực.

Deeds that are determined by a decree or authority

Ví dụ