Bản dịch của từ Order entry trong tiếng Việt
Order entry
Noun [U/C]

Order entry(Noun)
ˈɔːdɐ ˈɛntri
ˈɔrdɝ ˈɛntri
01
Một hệ thống hoặc quy trình dùng để ghi lại đơn đặt hàng từ khách hàng
A system or process used to record orders from customers.
用于接收客户订单的系统或流程
Ví dụ
02
Thông tin hoặc dữ liệu liên quan đến các chi tiết cụ thể của một đơn hàng khách hàng đã đặt.
Information or data related to the details of an order that a customer has placed.
关于客户下单详细信息的相关资料或数据
Ví dụ
