orderer
NounVerb
orderer (Noun)
/ˈɔːdərə/
/ˈɔːdərə/
AI
Ví dụ
Người quản lý là người đưa ra lệnh chính trong nhà hàng.The manager is the main orderer in the restaurant.
Giáo viên là người đưa ra lệnh quan trọng trong lớp học.The teacher is an important orderer in the classroom.
orderer (Verb)
/ˈɔɹdɚɚ/
/ˈɔɹdɚɚ/
AI
Nghĩa 01 · Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại của động từ "order" (ra lệnh, đặt hàng). Tùy ngữ cảnh, "orderer" ở đây là hành động của người/điều gì đó "ra lệnh" hoặc "đặt hàng" (ví dụ: he/she orders = anh ấy/ cô ấy ra lệnh hoặc đặt hàng).
Ví dụ
Cô ấy đặt một cốc latte mỗi sáng trước khi đi làm.She orders a latte every morning before work.
Anh ấy không đặt món tráng miệng khi đi ăn với bạn bè.He doesn't order dessert when dining out with friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "orderer" thường được sử dụng để chỉ một người hoặc tổ chức thực hiện việc đặt hàng, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại. Trong tiếng Anh, "orderer" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết lẫn ý nghĩa. Tuy nhiên, thuật ngữ này ít dùng trong ngữ cảnh hàng ngày và thường được thay thế bằng "customer" hoặc "buyer" để diễn tả những người đặt hàng trong tình huống kinh doanh chính thức.