Bản dịch của từ Orderer trong tiếng Việt
Orderer

Orderer (Noun)
The manager is the main orderer in the restaurant.
Người quản lý là người đưa ra lệnh chính trong nhà hàng.
The teacher is an important orderer in the classroom.
Giáo viên là người đưa ra lệnh quan trọng trong lớp học.
The captain is the orderer on the ship.
Đội trưởng là người đưa ra lệnh trên tàu.
Orderer (Verb)
She orders a latte every morning before work.
Cô ấy đặt một cốc latte mỗi sáng trước khi đi làm.
He doesn't order dessert when dining out with friends.
Anh ấy không đặt món tráng miệng khi đi ăn với bạn bè.
Does the orderer prefer tea or coffee during the meeting?
Người đặt hàng ưa thích trà hay cà phê trong cuộc họp?
Họ từ
Từ "orderer" thường được sử dụng để chỉ một người hoặc tổ chức thực hiện việc đặt hàng, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại. Trong tiếng Anh, "orderer" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết lẫn ý nghĩa. Tuy nhiên, thuật ngữ này ít dùng trong ngữ cảnh hàng ngày và thường được thay thế bằng "customer" hoặc "buyer" để diễn tả những người đặt hàng trong tình huống kinh doanh chính thức.
Từ "orderer" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "ordinare", nghĩa là sắp xếp hay tổ chức. Hình thức hiện tại của từ này được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-er" vào danh từ "order", biểu thị người thực hiện hành động. Trong lịch sử, khái niệm "orderer" liên quan đến việc chỉ định ai đó có quyền lực trong việc sắp xếp hoặc kiểm soát hệ thống, từ đó dẫn đến nghĩa hiện tại là người ra lệnh hoặc người đặt hàng.
Từ "orderer" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), và thường không xuất hiện trong bài thi chính thức. Trong các ngữ cảnh khác, "orderer" chủ yếu được sử dụng để chỉ người đặt hàng trong ngành thương mại và dịch vụ, như trong các giao dịch trực tuyến hoặc đặt hàng thực phẩm. Khái niệm này phản ánh vai trò của người tiêu dùng trong chuỗi cung ứng và quy trình giao dịch.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



