Bản dịch của từ Ordinary cover trong tiếng Việt

Ordinary cover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ordinary cover(Noun)

ˈɔːdɪnəri kˈʌvɐ
ˈɔrdəˌnɛri ˈkəvɝ
01

Một lớp phủ tiêu chuẩn hoặc điển hình cho một cái gì đó

A standard or typical coating for something.

一种标准或典型的覆盖物

Ví dụ
02

Một lớp hoặc một cấu trúc che chắn hoặc bảo vệ

A class or structure that acts as a hidden or protective layer.

一个遮蔽或保护的类或结构体。

Ví dụ
03

Một thứ dùng để che chắn hoặc bảo vệ

Something used for hiding or protecting.

用来遮掩或保护的东西

Ví dụ