Bản dịch của từ Organized payment spread trong tiếng Việt

Organized payment spread

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organized payment spread(Phrase)

ˈɔːɡənˌaɪzd pˈeɪmənt sprˈɛd
ˈɔrɡəˌnaɪzd ˈpeɪmənt ˈsprɛd
01

Hệ thống thanh toán theo lịch trình từng giai đoạn

A scheduled payment system.

这是一个按时间安排的支付系统。

Ví dụ
02

Một phương pháp để phân chia thanh toán một cách có trật tự

A method for orderly payment distribution.

这是一种有序安排支付的方法。

Ví dụ
03

Một thỏa thuận tài chính cho phép thanh toán dần dần

A financial agreement that allows for gradual payments.

这是一项允许逐步付款的财务协议。

Ví dụ