Bản dịch của từ Organized slices trong tiếng Việt
Organized slices
Phrase

Organized slices(Phrase)
ˈɔːɡənˌaɪzd slˈaɪsɪz
ˈɔrɡəˌnaɪzd ˈsɫaɪsɪz
01
Các phần đã được chuẩn bị hoặc trình bày một cách có tổ chức
Pieces that have been prepared or presented in an organized manner
Ví dụ
02
Những lát được sắp xếp theo một thứ tự hoặc bố cục nhất định
Slices that are arranged in a particular order or layout
Ví dụ
03
Một cách sắp xếp hệ thống các phần hoặc đoạn
A systematic arrangement of parts or segments
Ví dụ
