Bản dịch của từ Orthodoxy trong tiếng Việt
Orthodoxy
Noun [U/C]

Orthodoxy(Noun)
ˈɔːθədˌɒksi
ˈɔrθəˌdɑksi
01
Sự tuân theo giáo lý đã được thiết lập trong tôn giáo hoặc thần học
Conformity to established doctrine in religion or theology
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự chấp nhận các phong tục hoặc tín ngưỡng truyền thống
An acceptance of traditional customs or beliefs
Ví dụ
