Bản dịch của từ Orthogonal perspective trong tiếng Việt

Orthogonal perspective

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orthogonal perspective(Phrase)

ɔːθˈɒɡənəl pəspˈɛktɪv
ɔrˈθɑɡənəɫ pɝˈspɛktɪv
01

Liên quan đến hoặc thuộc về điểm giao nhau của các đường thẳng hoặc mặt phẳng cắt nhau tạo thành góc vuông

Regarding the intersection of lines or planes at right angles.

与直线或平面在直角处的交点有关。

Ví dụ
02

Liên quan đến một quan điểm độc lập hoặc khác biệt với các góc nhìn khác

Refers to an independent or different perspective from others.

指一种与其他观点独立或不同的视角

Ví dụ
03

Trong toán học, thể hiện các khía cạnh hoặc các chiều khác nhau của một vấn đề

In mathematics, representing different dimensions or aspects of a problem.

在数学中,代表问题的不同维度或方面

Ví dụ