Bản dịch của từ Oscine trong tiếng Việt

Oscine

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oscine (Adjective)

ˈɑsɪn
ˈɑsɪn
01

Thuộc về hoặc liên quan đến chim sẻ (những loài chim hay hót) — chỉ các loài chim sẻ/ngành chim sẻ (passerine) lớn, bao gồm các loài chim biết hót.

Relating to or denoting passerine birds of a large division that includes the songbirds.

Ví dụ

Oscine (Noun)

ˈɑsɪn
ˈɑsɪn
01

Một loài chim thuộc nhóm oscine — tức là chim có khả năng hót và phát triển bộ máy thanh âm phức tạp (chim hót, như sẻ, họa mi, họ chim ăn hạt...).

An oscine bird.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ