Bản dịch của từ Oscine trong tiếng Việt
Oscine

Oscine (Adjective)
Oscine (Noun)
Một loài chim thuộc nhóm oscine — tức là chim có khả năng hót và phát triển bộ máy thanh âm phức tạp (chim hót, như sẻ, họa mi, họ chim ăn hạt...).
An oscine bird.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Oscine" là thuật ngữ khoa học được sử dụng để chỉ một nhóm các loài chim thuộc phân bộ Oscine, nổi bật với khả năng phát ra âm thanh huyền bí và phong phú. Thường được gọi là "chim hót", các loài này bao gồm nhiều loài thông dụng như chim hoàng yến và chích chòe. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ "oscine", tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào vùng miền.
Họ từ
"Oscine" là thuật ngữ khoa học được sử dụng để chỉ một nhóm các loài chim thuộc phân bộ Oscine, nổi bật với khả năng phát ra âm thanh huyền bí và phong phú. Thường được gọi là "chim hót", các loài này bao gồm nhiều loài thông dụng như chim hoàng yến và chích chòe. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ "oscine", tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào vùng miền.
