Bản dịch của từ Osculating trong tiếng Việt
Osculating

Osculating(Verb)
(trong toán học) chạm vào, tiếp xúc hoặc tiếp tuyến với một đường cong hoặc mặt tại một điểm; nghĩa là hai đường hoặc một đường và một mặt chỉ gặp nhau tại điểm đó và có cùng hướng tiếp xúc tại điểm đó.
In mathematics to touch intersect or be tangent to a curve or surface at a point.
在某一点上与曲线或表面相切或相交。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "osculating" có nguồn gốc từ động từ Latin "osculare", có nghĩa là "hôn". Trong ngữ cảnh toán học và vật lý, "osculating" thường đề cập đến quá trình tiếp xúc hoặc "hôn" giữa hai đường cong, đặc biệt là trong việc tìm kiếm pháp tuyến hoặc các đặc điểm hình dạng của đường cong. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong một số tình huống kỹ thuật.
Từ "osculating" có nguồn gốc từ động từ Latin "osculari", có nghĩa là "hôn". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ hành động tiếp xúc gần gũi, đặc biệt là trong ngữ cảnh của các hình thức vật lý như đường cong. Ngày nay, "osculating" được dùng trong toán học để chỉ sự tiếp xúc giữa hai đường cong, phản ánh sự gần gũi và tương tác của chúng, tương tự như ý nghĩa ban đầu liên quan đến hành động hôn.
Từ "osculating" xuất hiện không thường xuyên trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các phần nghe, nói và viết, do tính chất chuyên môn của nó. Trong lĩnh vực học thuật, từ này chủ yếu được sử dụng trong toán học và vật lý, đề cập đến sự tiếp xúc hoặc giao thoa giữa hai đường cong hoặc bề mặt. Ngoài ra, "osculating" có thể xuất hiện trong tài liệu nghiên cứu, đặc biệt trong ngữ cảnh diễn tả sự thay đổi hoặc tương tác giữa các yếu tố.
Họ từ
Từ "osculating" có nguồn gốc từ động từ Latin "osculare", có nghĩa là "hôn". Trong ngữ cảnh toán học và vật lý, "osculating" thường đề cập đến quá trình tiếp xúc hoặc "hôn" giữa hai đường cong, đặc biệt là trong việc tìm kiếm pháp tuyến hoặc các đặc điểm hình dạng của đường cong. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong một số tình huống kỹ thuật.
Từ "osculating" có nguồn gốc từ động từ Latin "osculari", có nghĩa là "hôn". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ hành động tiếp xúc gần gũi, đặc biệt là trong ngữ cảnh của các hình thức vật lý như đường cong. Ngày nay, "osculating" được dùng trong toán học để chỉ sự tiếp xúc giữa hai đường cong, phản ánh sự gần gũi và tương tác của chúng, tương tự như ý nghĩa ban đầu liên quan đến hành động hôn.
Từ "osculating" xuất hiện không thường xuyên trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các phần nghe, nói và viết, do tính chất chuyên môn của nó. Trong lĩnh vực học thuật, từ này chủ yếu được sử dụng trong toán học và vật lý, đề cập đến sự tiếp xúc hoặc giao thoa giữa hai đường cong hoặc bề mặt. Ngoài ra, "osculating" có thể xuất hiện trong tài liệu nghiên cứu, đặc biệt trong ngữ cảnh diễn tả sự thay đổi hoặc tương tác giữa các yếu tố.
