Bản dịch của từ Osculating trong tiếng Việt

Osculating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Osculating(Verb)

ˈɑskjəlˌeɪtɨŋ
ˈɑskjəlˌeɪtɨŋ
01

(trong toán học) chạm vào, tiếp xúc hoặc tiếp tuyến với một đường cong hoặc mặt tại một điểm; nghĩa là hai đường hoặc một đường và một mặt chỉ gặp nhau tại điểm đó và có cùng hướng tiếp xúc tại điểm đó.

In mathematics to touch intersect or be tangent to a curve or surface at a point.

在某一点上与曲线或表面相切或相交。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ