Bản dịch của từ Ossify trong tiếng Việt

Ossify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ossify(Verb)

ˈɑsəfaɪ
ˈɑsəfaɪ
01

Trở nên cố định, ngừng phát triển hoặc thay đổi; trì trệ, bảo thủ về cách nghĩ hoặc cách làm.

Cease developing stagnate.

停止发展,僵化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Biến thành xương hoặc mô xương; quá trình mô mềm (như mô liên kết) cứng lại thành mô xương.

Turn into bone or bony tissue.

变成骨骼或骨组织

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ