Anh - Việt

Bản dịch của từ Ossify trong tiếng Việt

ossify

Verb

ossify (Verb)

/ˈɑsəfaɪ/
/ˈɑsəfaɪ/
AI

Nghĩa 01

Trở nên cố định, ngừng phát triển hoặc thay đổi; trì trệ, bảo thủ về cách nghĩ hoặc cách làm.

Cease developing stagnate.

Ví dụ
Không có ý tưởng mới, công ty bắt đầu cứng đờ và mất tính liên quan.Without new ideas, the company began to ossify and lose relevance.
Các phong tục truyền thống trong làng trở nên cứng đờ qua các thế hệ.The traditional practices in the village ossified over generations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Biến thành xương hoặc mô xương; quá trình mô mềm (như mô liên kết) cứng lại thành mô xương.

Turn into bone or bony tissue.

Ví dụ
Thiếu vận động có thể làm cơ bắp cứng lại theo thời gian.Lack of movement can cause muscles to ossify over time.
Các dầm gỗ của tòa nhà cũ dần dần trở thành cấu trúc chắc chắn.The old building's wooden beams gradually ossify into solid structures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh