ossify
Verb
ossify (Verb)
/ˈɑsəfaɪ/
/ˈɑsəfaɪ/
AI
Nghĩa 01
Trở nên cố định, ngừng phát triển hoặc thay đổi; trì trệ, bảo thủ về cách nghĩ hoặc cách làm.
Ví dụ
Không có ý tưởng mới, công ty bắt đầu cứng đờ và mất tính liên quan.Without new ideas, the company began to ossify and lose relevance.
Các phong tục truyền thống trong làng trở nên cứng đờ qua các thế hệ.The traditional practices in the village ossified over generations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thiếu vận động có thể làm cơ bắp cứng lại theo thời gian.Lack of movement can cause muscles to ossify over time.
Các dầm gỗ của tòa nhà cũ dần dần trở thành cấu trúc chắc chắn.The old building's wooden beams gradually ossify into solid structures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ossify" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ossificare", có nghĩa là chuyển đổi thành xương hoặc cứng lại. Trong ngữ cảnh y học, từ này thường chỉ quá trình tạo xương trong cơ thể. Trong ngữ cảnh xã hội, "ossify" còn chỉ sự trở nên cứng nhắc hoặc không thay đổi, như trong tư duy hay tổ chức. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.