Bản dịch của từ Otary trong tiếng Việt

Otary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Otary(Noun)

ˈoʊtɚi
ˈoʊtɚi
01

Một loài hải cẩu có tai ngoài (thuộc họ Otariidae), ví dụ như sư tử biển hoặc hải cẩu lông; thường gọi chung là hải cẩu có tai.

An eared seal ie a sea lion or a fur seal an otariid.

耳封海豹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh