Bản dịch của từ Other options trong tiếng Việt

Other options

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Other options(Noun)

ˈəʊðɐ ˈɒpʃənz
ˈoʊðɝ ˈɑpʃənz
01

Một sự lựa chọn hoặc thay thế

A choice or alternative

Ví dụ
02

Các tùy chọn bổ sung có sẵn để lựa chọn

Additional possibilities available for selection

Ví dụ
03

Các phương pháp hoặc chiến lược khác nhau có thể được sử dụng.

Different methods or strategies that can be used

Ví dụ