Bản dịch của từ Otherwhere trong tiếng Việt

Otherwhere

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Otherwhere (Adverb)

ˈəʊðəwˌeə
ˈoʊðɝˌwɛr
01

Ở một nơi hoặc vị trí khác

In a different place or location

Ví dụ
02

Ở một nơi khác trên thế giới

In another part of the world

Ví dụ
03

Ở một nơi khác

At some other place

Ví dụ