Bản dịch của từ Our gathering trong tiếng Việt

Our gathering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Our gathering(Noun)

ˈɔː ɡˈeɪðərɪŋ
ˈaʊr ˈɡæðɝɪŋ
01

Một sự tập hợp của mọi người nhằm mục đích cụ thể

Everyone gathering together for a specific purpose.

为了特定目的而聚集的人们

Ví dụ
02

Hành động thu thập hoặc tích trữ

An act of gathering or accumulating

一种收集或积累的行为

Ví dụ
03

Một tập hợp người hoặc vật thể

A gathering of people or objects.

一群人或事物的聚集

Ví dụ