Bản dịch của từ Our gathering trong tiếng Việt
Our gathering
Noun [U/C]

Our gathering(Noun)
ˈɔː ɡˈeɪðərɪŋ
ˈaʊr ˈɡæðɝɪŋ
01
Một hành động thu thập hoặc tích lũy
An act of collecting or accumulating
Ví dụ
Ví dụ
Our gathering

Một hành động thu thập hoặc tích lũy
An act of collecting or accumulating