Bản dịch của từ Out of breath trong tiếng Việt
Out of breath

Out of breath (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thở gấp hoặc khó thở, đặc biệt sau khi vận động thể chất
Breathing with difficulty or very quickly especially after physical effort
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "out of breath" diễn tả trạng thái khó thở hoặc mệt mỏi do vận động quá sức, thường xảy ra sau khi tập thể dục hoặc hoạt động thể lý mạnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau, với cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Tuy nhiên, không có sự khác biệt về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng trong hai dạng này. "Out of breath" có thể được dùng để chỉ cảm giác tức thời hoặc tình trạng sức khỏe nói chung khi gặp khó khăn trong việc thở.
Cụm từ "out of breath" diễn tả trạng thái khó thở hoặc mệt mỏi do vận động quá sức, thường xảy ra sau khi tập thể dục hoặc hoạt động thể lý mạnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau, với cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Tuy nhiên, không có sự khác biệt về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng trong hai dạng này. "Out of breath" có thể được dùng để chỉ cảm giác tức thời hoặc tình trạng sức khỏe nói chung khi gặp khó khăn trong việc thở.
