Bản dịch của từ Out of breath trong tiếng Việt

Out of breath

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of breath(Phrase)

ˈaʊt ˈʌv bɹˈɛθ
ˈaʊt ˈʌv bɹˈɛθ
01

Thở gấp, khó thở do hoạt động mạnh (ví dụ sau khi chạy hoặc tập thể dục), cảm thấy mệt và cần nghỉ để thở bình thường lại.

Breathing fast and with difficulty usually because you have been running or doing some other exercise.

喘不过气来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh