Bản dịch của từ Out of one's comfort zone trong tiếng Việt

Out of one's comfort zone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of one's comfort zone(Phrase)

ˈaʊt ˈɒf wˈəʊnz kˈʌmfət zˈəʊn
ˈaʊt ˈɑf ˈwənz ˈkəmfɝt ˈzoʊn
01

Tham gia vào các hoạt động đòi hỏi nhiều nỗ lực, căng thẳng hoặc dũng cảm hơn bình thường

Join activities that require more effort, tension, or courage than usual.

参与那些比平常更费力、更紧张或更需要勇气的事情

Ví dụ
02

Một tình huống khi người ta cố gắng vượt qua giới hạn của bản thân hoặc thử thách chính mình để bước ra khỏi vùng an toàn

A situation where a person pushes their own boundaries or challenges themselves to go beyond their usual comfort zone.

这是一种情况,指的是某个人扩展自己的极限或挑战自己,超越平常的舒适区。

Ví dụ
03

Làm một việc gì đó khiến bạn cảm thấy xa lạ hoặc đáng sợ.

Doing something that feels strange or frightening.

做一些让自己感到陌生或害怕的事情

Ví dụ