Bản dịch của từ Out of the house trong tiếng Việt

Out of the house

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of the house(Phrase)

aʊˈtɔf.ðəˌhaʊs
aʊˈtɔf.ðəˌhaʊs
01

Cụm từ dùng để nói ai đó đang ở ngoài ngôi nhà hoặc không ở bên trong một toà nhà/công trình.

A phrase indicating someone is not inside a building or structure.

在外面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh