Bản dịch của từ Out of vogue trong tiếng Việt

Out of vogue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of vogue(Phrase)

ˈaʊt ˈɒf vˈəʊɡ
ˈaʊt ˈɑf ˈvoʊɡ
01

Không còn phù hợp hoặc áp dụng được nữa

No longer relevant or applicable

不再相关或适用

Ví dụ
02

Chưa được sử dụng hoặc xem xét vào lúc này

Currently not in use or under consideration.

目前不可使用或查看

Ví dụ
03

Hết mốt, không còn được ưa chuộng hoặc hợp mốt nữa

No longer trendy, no longer popular or in style

不再流行,失去时尚

Ví dụ