Bản dịch của từ Outbuilding trong tiếng Việt
Outbuilding

Outbuilding (Noun)
Một công trình nhỏ tách rời, nằm riêng biệt và thuộc về một công trình chính (như nhà ở hoặc nông trại). Ví dụ: nhà kho, chuồng, hoặc mái che nhỏ dùng để chứa đồ, dụng cụ, hoặc nuôi gia súc, không phải là phần sinh hoạt chính của ngôi nhà.
A smaller separate building such as a shed or barn that belongs to a main building such as a house or farm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Outbuilding" là thuật ngữ chỉ những công trình phụ trợ nằm bên ngoài ngôi nhà chính, thường được sử dụng cho các mục đích như lưu trữ, chăn nuôi hoặc làm xưởng. Từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong văn cảnh sử dụng, "outbuilding" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn bản về kiến trúc, nông nghiệp hoặc quy hoạch đất đai. Phát âm cũng không khác biệt đáng kể, với cách nhấn âm tương tự nhau giữa hai miền.
"Outbuilding" là thuật ngữ chỉ những công trình phụ trợ nằm bên ngoài ngôi nhà chính, thường được sử dụng cho các mục đích như lưu trữ, chăn nuôi hoặc làm xưởng. Từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong văn cảnh sử dụng, "outbuilding" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn bản về kiến trúc, nông nghiệp hoặc quy hoạch đất đai. Phát âm cũng không khác biệt đáng kể, với cách nhấn âm tương tự nhau giữa hai miền.
